Tính từ đuôi 'i' cấp độ N5 (phần 1)
Xem thêm:
học tiếng nhật online
hoc tieng nhat qua bai hat
luyen doc tieng nhat

多い : nhiều
新しい [あたらしい] : mới
少ない [すくない] : ít
高い [たかい] : cao
熱い [あつい] : nóng
長い [ながい] : dài
若い [わかい] : trẻ trung
難しい [むずかしい] : khó
安い [やすい] : rẻ
広い [ひろい] : rộng
近い [ちかい] : gần
古い [ふるい] : cũ, cổ
早い [はやい] : nhanh, sớm
美しい [うつくしい] : đẹp
短い [みじかい] : ngắn
白い [しろい] : trắng
重い [おもい] : nặng
軽い [かるい] : nhẹ
狭い [せまい] : nhỏ, hẹp