Xem thêm:
học tiếng anh trên mạng
tiếng anh giao tiếp hằng ngày
học anh văn giao tiếp

Ashamed of: xấu hổ về
Afraid of: sợ, e ngại
Ahead of: trước
Aware of: nhận thức
Capable of: có khả năng
Confident of: tin tưởng
Doubtful of: nghi ngờ
Fond of: thích
Full of: đầy
Hopeful of: hy vọng
Independent of: độc lập
Jealous of: ganh tỵ với
Guilty of: phạm tội về, có tội
Sick of: chán nản về
Scare of: sợ hãi
Suspicious of: nghi ngờ về