Xem thêm:
phương pháp học tiếng Anh 4 trong 1
cách học tiếng anh cho người đi làm
luyện nghe tiếng anh giao tiếp


1. Check in: làm thủ tục lên máy bay
2. Gate: cổng
3. Book a ticket: đặt vé
4. Business class: hạng thương gia
5. Carry-on: xách tay (hành lý)
6. Airlines: hãng hàng không
7. Time zones: múi giờ
8. Customs: hải quan
9. Delayed: bị trễ, bị hoãn chuyến
10. Departures: ga đi
11. Economy class: hạng thường
12. First class: khoang hạng nhất
13. Fragile: dễ vỡ
14. Arrival: điểm đến
15. Identification (ID): giấy tờ cá nhân
16. Liquids: chất lỏng
17. Long-haul flight: chuyến bay dài
18. On time: đúng giờ
19. One-way: một chiều (vé)
20. Conveyor belt/carousel/baggage claim: băng chuyền hành lý/băng chuyền/nơi lấy hành lý
21. Layover: điểm dừng
22. Travel agent: đại lý du lịch
23. Visa: là loại giấy tờ đặc biệt cấp quyền cho bạn vào một nước nào đó.
24. Boarding pass: thẻ lên máy bay
25. Boarding time: giờ lên máy bay
26. Runway: đường băng
27. Passport: hộ chiếu
28. Departure lounge: phòng chờ tại sân bay
29. Personal effects: đồ dùng cá nhân
30. Oversized baggage/Overweight baggage: Hành lý quá cước, quá cỡ